Giá bán lẻ đề xuất (Đã bao gồm 10% VAT)
1.069.000.000
| HỆ THỐNG GIẢM XÓC/ SUSPENSION | |
| Trước / Front | McPherson, Lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / McPherson, Coil Springs & Dual Cylinder Pneumatic Hydraulic Shock Absorbers, w/Anti-roll Bar |
| Sau / Rear | Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực/ Air Suspension, Dual Cylinder Pneumatic Hydraulic Shock Absorbers, w/Anti-roll Bar |
| Bánh xe / Wheel | Vành đúc hợp kim 16"/ Alloy 16" |
| Cỡ lốp / Tire Size | 215/60R16 |
| Phanh sau / Rear Brake | Phanh Đĩa / Disc brake |
| Phanh trước / Front Brake | Phanh Đĩa / Disc brake |
| KÍCH THƯỚC / DIMENSIONS | |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 2993 |
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) | 4976 x 2095 x 1990 |
| TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES | |
| Camera lùi / Rear View Camera | Có / With |
| Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With |
| Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System | Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát chống trượt / Traction Control | Có / With |
| Túi khí đôi phía trước / Front Dual Airbags | Có / With |
| Túi khí bên cho hành khách trước / Side Airbags | Có / With |
| Túi khí Rèm / Curtain Airbags | Có / With |
| Hỗ trợ đỗ xe trước / Front Parking Aid | Có / With |
| Hỗ trợ đỗ xe sau / Rear Parking Aid | Có / With |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động / Auto-dimming Rear View Mirror | Có / With |
| TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT / INTERIOR | |
| Ghế lái trước/ Front Driver Seat | Chỉnh điện 10 hướng / 10 way power |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng / Manual Tilt / Telescoping Steering Wheel | Có / With |
| Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning | Tự động 2 vùng khí hậu độc lập trước sau với hệ thống cửa gió đến từng vị trí ngồi/ Dual-zone EATC for Front and Rear |
| Vật liệu ghế / Seat Material | Da / Leather |
| Hàng ghế thứ 2 / 2nd Row Seats | Tựa tay, có ngã lưng ghế, chức năng điều chỉnh trượt về phía trước sau / Armest, Recline, Sliding |
| Hàng ghế thứ 3/ 3rd Row Seats | Gập 60/ 40 tích hợp khả năng lật (cuộn) về phía trước/ Fold & Tip / Tumble |
| TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR | |
| Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp | Đèn Halogen tích hợp thấu kính projector với dải đèn LED / Halogen Projector with LED Strip Light |
| Cửa sổ trời điều khiển điện / Power Slide Tilt Sunroof | Có / With |
| Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện / Power adjust, power fold, heat mirror | Có / With |
| Bậc lên xuống / Slide Step | Có / With |
| Kính tối màu / Privacy Glass | Có / With |
| ĐỘNG CƠ / ENGINE | |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) | 203 (147 KW) / 5500 |
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) | 1997 |
| Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) | 80 Lít/ 80 litters |
| Hộp số / Transmission | Tự động 6 cấp tích hợp chế độ số tay/ 6-speed AT |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) | 300 @ 3000 |
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái thủy lực/ Hydraulic Power Steering |
| Động cơ / Engine Type | Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van/ 2.0L 16 Valve EcoBoost |
| ÂM THANH / AUDIO | |
| Đài AM/FM / AM/FM Radio | Có/ With |
| Kết nối USB / USB Connectivity | Có/ With |
| Kết nối Bluetooth / Bluetooth Connectivity | Có/ With |
| Màn hình giải trí / Display System | Màn hình màu TFT cảm ứng 7" với MP3, MP4 |
| Hệ thống loa / Speaker | 6 |
| HỆ THỐNG ĐIỆN/ ELECTRICAL | |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry | Có / With |
| Hệ thống ga tự động / Cruise Control | Có / With |
| Đèn sương mù / Front Fog Lamps | Có / With |
| Nguồn điện hỗ trợ / Auxiliary Power Point 220V/ 150W | Có / With |